貨腰女郎 hóa yêu nữ lang Hán Việt: hóa yêu nữ lang Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 腰 (yêu) + 女 (nữ) + 郎 (lang)Hán Việthóa yêu nữ langCấu tạo貨 + 腰 + 女 + 郎 · hóa + yêu + nữ + lang nghĩa thành phần: hóa + yêu + nữ + lang Nghĩa EngCihui 貨腰女郎 uòyāo nǚláng n. taxi dancer M:ge/²wèi