貨賂公行
hóa lộ công hành
Hán Việt: hóa lộ công hành · Pinyin: huò lù gōng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赂:贿赂;公行:公开。公开用金钱、财物收买别人进行不正当的活动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"贿赂公行"。
- Tân Hoa Tự Điển 赂贿赂;公行公开。公开用金钱、财物收买别人进行不正当的活动。