质体基因 chất thể cơ nhân Hán Việt: chất thể cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 體 (thể) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việtchất thể cơ nhânCấu tạo質 + 體 + 基 + 因 · chất + thể + cơ + nhân nghĩa thành phần: chất + thể + cơ + nhân Từ liên quan Gần nghĩa基因修改 · 基因图谱 · 基因多效 · 基因工程 · 基因扩大 · 基因技术 · 基因改造 · 基因治疗