質體基因 chất thể cơ nhân Hán Việt: chất thể cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 體 (thể) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việtchất thể cơ nhânCấu tạo質 + 體 + 基 + 因 · chất + thể + cơ + nhân nghĩa thành phần: chất + thể + cơ + nhân