质地优良 chất địa ưu lương Hán Việt: chất địa ưu lương Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 地 (địa) + 優 (ưu) + 良 (lương)Hán Việtchất địa ưu lươngTừ loạithànhCấu tạo質 + 地 + 優 + 良 · chất + địa + ưu + lương nghĩa thành phần: chất + địa + ưu + lương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất lượng tốtBiên soạn 質地優良 hìdìyōuliáng f.e. fine qualityEngCihui 質地優良 hìdìyōuliáng f.e. fine quality Từ liên quan Gần nghĩa质地薄的 · 优良无比的 · 优良的 · 优良品种 · 优良品质 · 质地坚韧 · 质地精良 · 质地细密