質地優良

chất địa ưu lương

Hán Việt: chất địa ưu lương

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (địa) + (ưu) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質地優良 hìdìyōuliáng f.e. fine quality