質地堅韌 chất địa kiên nhận Hán Việt: chất địa kiên nhận Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 地 (địa) + 堅 (kiên) + 韌 (nhận)Hán Việtchất địa kiên nhậnCấu tạo質 + 地 + 堅 + 韌 · chất + địa + kiên + nhận nghĩa thành phần: chất + địa + kiên + nhận Nghĩa EngCihui 質地堅韌 hìdìjiānrèn f.e. strong but pliable in texture