质地坚韧

chất địa kiên nhận

Hán Việt: chất địa kiên nhận

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 地 (địa) + 堅 (kiên) + 韌 (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất liệu bền dai
  • Biên soạn 質地堅韌 hìdìjiānrèn f.e. strong but pliable in texture

Eng

  • Cihui 質地堅韌 hìdìjiānrèn f.e. strong but pliable in texture

Từ liên quan

Gần nghĩa

坚韧不拔 · 质地薄的 · 坚韧不拔的 · 质地优良 · 质地精良 · 质地细密 · 质地考究