质地细密

chất địa tế mật

Hán Việt: chất địa tế mật

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 地 (địa) + 細 (tế) + 密 (mật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất liệu mịn
  • Biên soạn 質地細密 hìdìxìmì f.e. of close texture; fine-grained

Eng

  • Cihui 質地細密 hìdìxìmì f.e. of close texture; fine-grained

Từ liên quan

Gần nghĩa

质地薄的 · 细密地 · 质地优良 · 质地坚韧 · 质地精良 · 质地考究