質地細密

chất địa tế mật

Hán Việt: chất địa tế mật

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (địa) + (tế) + (mật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質地細密 hìdìxìmì f.e. of close texture; fine-grained