质地考究
chất địa khảo cứu
Hán Việt: chất địa khảo cứu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chất lượng cao
- Biên soạn 質地考究 hìdìkǎojiū f.e. superior in quality (used in advertising)
Eng
- Cihui 質地考究 hìdìkǎojiū f.e. superior in quality (used in advertising)
Hán Việt: chất địa khảo cứu