质地考究

chất địa khảo cứu

Hán Việt: chất địa khảo cứu

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 地 (địa) + 考 (khảo) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất lượng cao
  • Biên soạn 質地考究 hìdìkǎojiū f.e. superior in quality (used in advertising)

Eng

  • Cihui 質地考究 hìdìkǎojiū f.e. superior in quality (used in advertising)

Từ liên quan

Gần nghĩa

质地薄的 · 考究的 · 质地优良 · 质地坚韧 · 质地精良 · 质地细密 · 考究吃的人 · 考究的衣服