质子迁移

chất tử thiên di

Hán Việt: chất tử thiên di

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 遷 (thiên) + 移 (di)

Từ liên quan

Gần nghĩa

质子轰击 · 迁移系列 · 质子数 · 质子的 · 迁移性 · 迁移的 · 遷移性 · 质子移变