迁移系列 thiên di hệ liệt Hán Việt: thiên di hệ liệt Tổng quan thuộc dãy, thuộc chuỗi Cấu tạo: 遷 (thiên) + 移 (di) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Hán Việtthiên di hệ liệtTừ loạidanhCấu tạo遷 + 移 + 系 + 列 · thiên + di + hệ + liệt nghĩa thành phần: thiên + di + hệ + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dãy, chuỗi Từ liên quan Gần nghĩa系列化 · 系列放大器 · 系列片 · 迁移性 · 迁移的 · 遷移性 · 系列产品 · 系列分布