遷移系列 thiên di hệ liệt Hán Việt: thiên di hệ liệt Tổng quan thuộc dãy, thuộc chuỗi Cấu tạo: 遷 (thiên) + 移 (di) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Hán Việtthiên di hệ liệtCấu tạo遷 + 移 + 系 + 列 · thiên + di + hệ + liệt nghĩa thành phần: thiên + di + hệ + liệt Nghĩa ViệtCihui thuộc dãy, thuộc chuỗi