迁移的

thiên di đích

Hán Việt: thiên di đích

Tổng quan

di trú, nay đây mai đó, (y học) di động

Cấu tạo: 遷 (thiên) + 移 (di) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 di động

Từ liên quan

Gần nghĩa

迁移性 · 遷移性 · 迁移 · 迁移系列 · 迁移群 · 迁移蚜 · 移的就箭 · 迁移推理