質疑問難

zhì yí wèn nàn chất nghi vấn nan

Hán Việt: chất nghi vấn nan · Pinyin: zhì yí wèn nàn

Tổng quan

đưa ra chất vấn: đưa ra nghi ngờ

Cấu tạo: (chất) + (nghi) + (vấn) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra chất vấn: đưa ra nghi ngờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质疑:请人解答疑难;癌难:对于疑问反复讨论、分析或辩论。提出疑难,请教别人或一起讨论。
  • Tân Hoa Tự Điển 质疑请人解答疑难;癌难对于疑问反复讨论、分析或辩论。提出疑难,请教别人或一起讨论。

Eng

  • Cihui 質疑問難 hìyíwènnàn f.e. present doubts and difficulties for discussion