质的准则

chất đích chuẩn tắc

Hán Việt: chất đích chuẩn tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 的 (đích) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chí chất lượng
  • Biên soạn 質的準則 hì de zhǔnzé n. <lg.> quality criteria

Eng

  • Cihui 質的準則 hì de zhǔnzé n. <lg.> quality criteria
  • Tần suất từ 質的準則 hì de zhǔnzé n. <lg.> quality criteria

Từ liên quan

Gần nghĩa

质的飞跃 · 准则尺度 · 准则关联效度 · 准则参照测试