質的準則 chất đích chuẩn tắc Hán Việt: chất đích chuẩn tắc Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 的 (đích) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)Hán Việtchất đích chuẩn tắcCấu tạo質 + 的 + 準 + 則 · chất + đích + chuẩn + tắc nghĩa thành phần: chất + đích + chuẩn + tắc Nghĩa EngCihui 質的準則 hì de zhǔnzé n. <lg.> quality criteria