質直好義 chất trực hảo nghĩa Hán Việt: chất trực hảo nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 直 (trực) + 好 (hảo) + 義 (nghĩa)Hán Việtchất trực hảo nghĩaCấu tạo質 + 直 + 好 + 義 · chất + trực + hảo + nghĩa nghĩa thành phần: chất + trực + hảo + nghĩa Nghĩa EngCihui 質直好義 hìzhíhàoyì f.e. upright and righteous