質量守恆 chất lượng thủ hằng Hán Việt: chất lượng thủ hằng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 守 (thủ) + 恆 (hằng)Hán Việtchất lượng thủ hằngCấu tạo質 + 量 + 守 + 恆 · chất + lượng + thủ + hằng nghĩa thành phần: chất + lượng + thủ + hằng Nghĩa EngCihui 質量守恆 hìliàng shǒuhéng n. <phy.> conservation of mass