質量差價

zhì liàng chā jià chất lượng soa giá

Hán Việt: chất lượng soa giá · Pinyin: zhì liàng chā jià

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (lượng) + (soa) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称品质差价”。同种商品因质量不同而形成的价格差额。包括品种差价、等级差价、花色差价、规格差价等。质量高的商品一般成本较高,因而价格也高些。实行按质论价、优质优价、低质低价,有利于提高产品质量。

Eng

  • Cihui 質量差價 hìliàng chājià n. price differentials based on quality