質量並重

chất lượng tịnh trọng

Hán Việt: chất lượng tịnh trọng

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (lượng) + (tịnh) + (trọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質量並重 hìliàngbìngzhòng f.e. give equal weight to quality and quantity