質量檢驗 zhì liàng jiǎn yàn · chất lượng kiểm nghiệm Hán Việt: chất lượng kiểm nghiệm · Pinyin: zhì liàng jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Pinyinzhì liàng jiǎn yànHán Việtchất lượng kiểm nghiệmCấu tạo質 + 量 + 檢 + 驗 · chất + lượng + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: chất + lượng + kiểm + nghiệm