質量水平 zhì liàng shuǐ píng · chất lượng thủy bình Hán Việt: chất lượng thủy bình · Pinyin: zhì liàng shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinzhì liàng shuǐ píngHán Việtchất lượng thủy bìnhCấu tạo質 + 量 + 水 + 平 · chất + lượng + thủy + bình nghĩa thành phần: chất + lượng + thủy + bình