質量測量場

zhì liàng cè liáng chǎng chất lượng trắc lượng tràng

Hán Việt: chất lượng trắc lượng tràng · Pinyin: zhì liàng cè liáng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (lượng) + (trắc) + (lượng) + (tràng)