质量测量场

zhì liàng cè liáng chǎngchất lượng trắc lượng tràng

Hán Việt: chất lượng trắc lượng tràng · Pinyin: zhì liàng cè liáng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường đo chất lượng

Đức

  • Handedict Qualitätsmessfeld

Từ liên quan

Gần nghĩa

质量不一的 · 质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 质量不灭率 · 质量月活动 · 质量监督局 · 质量经济学