質量監督 zhì liàng jiān dū · chất lượng giam đốc Hán Việt: chất lượng giam đốc · Pinyin: zhì liàng jiān dū Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 監 (giam) + 督 (đốc)Pinyinzhì liàng jiān dūHán Việtchất lượng giam đốcCấu tạo質 + 量 + 監 + 督 · chất + lượng + giam + đốc nghĩa thành phần: chất + lượng + giam + đốc