質量問題 zhì liàng wèn tí · chất lượng vấn đề Hán Việt: chất lượng vấn đề · Pinyin: zhì liàng wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinzhì liàng wèn tíHán Việtchất lượng vấn đềCấu tạo質 + 量 + 問 + 題 · chất + lượng + vấn + đề nghĩa thành phần: chất + lượng + vấn + đề