販交買名 fàn jiāo mǎi míng · phiến giao mãi danh Hán Việt: phiến giao mãi danh · Pinyin: fàn jiāo mǎi míng Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 交 (giao) + 買 (mãi) + 名 (danh)Pinyinfàn jiāo mǎi míngHán Việtphiến giao mãi danhCấu tạo販 + 交 + 買 + 名 · phiến + giao + mãi + danh nghĩa thành phần: phiến + giao + mãi + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指卖友求荣。