販賣兒童 fàn mài ér tóng · phiến mại nhi đồng Hán Việt: phiến mại nhi đồng · Pinyin: fàn mài ér tóng Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 兒 (nhi) + 童 (đồng)Pinyinfàn mài ér tóngHán Việtphiến mại nhi đồngCấu tạo販 + 賣 + 兒 + 童 · phiến + mại + nhi + đồng nghĩa thành phần: phiến + mại + nhi + đồng