販毒分子 fàn dú fēn zǐ · phiến độc phân tử Hán Việt: phiến độc phân tử · Pinyin: fàn dú fēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 毒 (độc) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinfàn dú fēn zǐHán Việtphiến độc phân tửCấu tạo販 + 毒 + 分 + 子 · phiến + độc + phân + tử nghĩa thành phần: phiến + độc + phân + tử