販毒集團 fàn dú jí tuán · phiến độc tập đoàn Hán Việt: phiến độc tập đoàn · Pinyin: fàn dú jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 毒 (độc) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinfàn dú jí tuánHán Việtphiến độc tập đoànCấu tạo販 + 毒 + 集 + 團 · phiến + độc + tập + đoàn nghĩa thành phần: phiến + độc + tập + đoàn