贩水客人 phiến thủy khách nhân Hán Việt: phiến thủy khách nhân Tổng quan Cấu tạo: 贩 (phiến) + 水 (thủy) + 客 (khách) + 人 (nhân)Hán Việtphiến thủy khách nhânCấu tạo贩 + 水 + 客 + 人 · phiến + thủy + khách + nhân nghĩa thành phần: phiến + thủy + khách + nhân