貪人敗類 tān rén bài lèi · tham nhân bại loại Hán Việt: tham nhân bại loại · Pinyin: tān rén bài lèi Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 人 (nhân) + 敗 (bại) + 類 (loại)Pinyintān rén bài lèiHán Việttham nhân bại loạiCấu tạo貪 + 人 + 敗 + 類 · tham + nhân + bại + loại nghĩa thành phần: tham + nhân + bại + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败:毁坏。贪婪的人当政,危及整个国家、民族。