貪位取容 tān wèi qǔ róng · tham vị thủ dung Hán Việt: tham vị thủ dung · Pinyin: tān wèi qǔ róng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 位 (vị) + 取 (thủ) + 容 (dung)Pinyintān wèi qǔ róngHán Việttham vị thủ dungCấu tạo貪 + 位 + 取 + 容 · tham + vị + thủ + dung nghĩa thành phần: tham + vị + thủ + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪图权位,讨好上司。