貪冒榮寵 tān mào róng chǒng · tham mạo vinh sủng Hán Việt: tham mạo vinh sủng · Pinyin: tān mào róng chǒng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 冒 (mạo) + 榮 (vinh) + 寵 (sủng)Pinyintān mào róng chǒngHán Việttham mạo vinh sủngCấu tạo貪 + 冒 + 榮 + 寵 · tham + mạo + vinh + sủng nghĩa thành phần: tham + mạo + vinh + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪冒:贪图。贪图荣耀和恩宠。