貪利亡身

tham lợi vong thân

Hán Việt: tham lợi vong thân

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (lợi) + (vong) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貪利亡身 ānlìwángshēn f.e. perish in the greed for wealth