貪利忘義 tān lì wàng yì · tham lợi vong nghĩa Hán Việt: tham lợi vong nghĩa · Pinyin: tān lì wàng yì Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 利 (lợi) + 忘 (vong) + 義 (nghĩa)Pinyintān lì wàng yìHán Việttham lợi vong nghĩaCấu tạo貪 + 利 + 忘 + 義 · tham + lợi + vong + nghĩa nghĩa thành phần: tham + lợi + vong + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪求财利,忘却道义。