貪佔行爲

tham chiêm hành vi

Hán Việt: tham chiêm hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (chiêm) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貪占行為 ānzhàn xíngwéi n. grabby behavior