貪喫懶做
tham khiết lại tố
Hán Việt: tham khiết lại tố · Pinyin: tān chī lǎn zuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好吃而不肯好好工作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓又馋又懒。
- Tân Hoa Tự Điển 指又馋又懒。
Eng
- Cihui 貪吃懶做 ānchīlǎnzuò f.e. a lazy glutton