貪圖享樂 tham đồ hưởng nhạc Hán Việt: tham đồ hưởng nhạc Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 圖 (đồ) + 享 (hưởng) + 樂 (nhạc)Hán Việttham đồ hưởng nhạcCấu tạo貪 + 圖 + 享 + 樂 · tham + đồ + hưởng + nhạc nghĩa thành phần: tham + đồ + hưởng + nhạc Nghĩa EngCihui 貪圖享樂 āntú xiǎnglè v.o. love pleasure and comfort