貪圖便利 tham đồ tiện lợi Hán Việt: tham đồ tiện lợi Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 圖 (đồ) + 便 (tiện) + 利 (lợi)Hán Việttham đồ tiện lợiCấu tạo貪 + 圖 + 便 + 利 · tham + đồ + tiện + lợi nghĩa thành phần: tham + đồ + tiện + lợi Nghĩa EngCihui 貪圖便利 āntú biànlì v.o. choose the easy way