貪圖安逸

tān tú ān yì tham đồ an dật

Hán Việt: tham đồ an dật · Pinyin: tān tú ān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (đồ) + (an) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追求个人享受。

Eng

  • Cihui 貪圖安逸 āntú ānyì v.o. seek ease and comfort | Rén bùnéng ¹zhǐ ∼. A human being cannot just seek ease and comfort.