貪圖小利

tham đồ tiểu lợi

Hán Việt: tham đồ tiểu lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (đồ) + (tiểu) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貪圖小利 āntú xiǎolì v.o. be greedy for small gains