貪多冒進 tham đa mạo tiến Hán Việt: tham đa mạo tiến Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 多 (đa) + 冒 (mạo) + 進 (tiến)Hán Việttham đa mạo tiếnCấu tạo貪 + 多 + 冒 + 進 · tham + đa + mạo + tiến nghĩa thành phần: tham + đa + mạo + tiến Nghĩa EngCihui 貪多冒進 ānduōmàojìn f.e. greed causes reckless advance