貪多反失 tham đa phản thất Hán Việt: tham đa phản thất Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 多 (đa) + 反 (phản) + 失 (thất)Hán Việttham đa phản thấtCấu tạo貪 + 多 + 反 + 失 · tham + đa + phản + thất nghĩa thành phần: tham + đa + phản + thất Nghĩa EngCihui 貪多反失 ānduōfǎnshī f.e. All covet, all lose.