貪如虎狼

tān rú hǔ láng tham như hổ lang

Hán Việt: tham như hổ lang · Pinyin: tān rú hǔ láng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (như) + (hổ) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像猛虎恶狼一般贪得无厌。