貪婪如狼

tham lam như lang

Hán Việt: tham lam như lang

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (lam) + (như) + (lang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貪婪如狼 ānlánrúláng f.e. greedy as a wolf