貪婪成性 tham lam thành tính Hán Việt: tham lam thành tính Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 婪 (lam) + 成 (thành) + 性 (tính)Hán Việttham lam thành tínhCấu tạo貪 + 婪 + 成 + 性 · tham + lam + thành + tính nghĩa thành phần: tham + lam + thành + tính Nghĩa EngCihui 貪婪成性 ānlánchéngxìng f.e. Avarice becomes second nature.