貪婪的人 tham lam đích nhân Hán Việt: tham lam đích nhân Tổng quan người tham lam Cấu tạo: 貪 (tham) + 婪 (lam) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttham lam đích nhânCấu tạo貪 + 婪 + 的 + 人 · tham + lam + đích + nhân nghĩa thành phần: tham + lam + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người tham lam