貪官污吏

tān guān wū lì tham quan ô lại

Hán Việt: tham quan ô lại · Pinyin: tān guān wū lì

Tổng quan

quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ) | lạm dụng và tham nhũng tham quan; tham quan ô lại。貪財納賄的官吏。

Cấu tạo: (tham) + (quan) + (ô) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ) | lạm dụng và tham nhũng tham quan; tham quan ô lại。貪財納賄的官吏。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪赃枉法的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 贪财受贿的官员严惩贪官污吏。

Eng

  • CC-CEDICT grasping officials, corrupt mandarins (idiom); abuse and corruption
  • Cihui grasping officials, corrupt mandarins (idiom); abuse and corruption