貪心妄想 tān xīn wàng xiǎng · tham tâm vọng tưởng Hán Việt: tham tâm vọng tưởng · Pinyin: tān xīn wàng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 心 (tâm) + 妄 (vọng) + 想 (tưởng)Pinyintān xīn wàng xiǎngHán Việttham tâm vọng tưởngCấu tạo貪 + 心 + 妄 + 想 · tham + tâm + vọng + tưởng nghĩa thành phần: tham + tâm + vọng + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一心贪求着无法实现的事。