貪心無厭 tān xīn wú yàn · tham tâm vô yếm Hán Việt: tham tâm vô yếm · Pinyin: tān xīn wú yàn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 心 (tâm) + 無 (vô) + 厭 (yếm)Pinyintān xīn wú yànHán Việttham tâm vô yếmCấu tạo貪 + 心 + 無 + 厭 · tham + tâm + vô + yếm nghĩa thành phần: tham + tâm + vô + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厌:满足。贪心没有满足的时候。