貪杯好色 tham bôi hảo sắc Hán Việt: tham bôi hảo sắc Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 杯 (bôi) + 好 (hảo) + 色 (sắc)Hán Việttham bôi hảo sắcCấu tạo貪 + 杯 + 好 + 色 · tham + bôi + hảo + sắc nghĩa thành phần: tham + bôi + hảo + sắc Nghĩa EngCihui 貪杯好色 ānbēihàosè f.e. be addicted to wine and women