貪歡逐樂

tān huān zhú lè tham hoan trục nhạc

Hán Việt: tham hoan trục nhạc · Pinyin: tān huān zhú lè

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (hoan) + (trục) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐:追逐。无休止地寻欢作乐。形容生活放荡。