貪慾無藝

tān yù wú yì tham dục vô nghệ

Hán Việt: tham dục vô nghệ · Pinyin: tān yù wú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (dục) + (vô) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欲:欲望;艺:标准、准则,引申为法度、限度。贪求财物的欲望没有限度。指反动的统治阶级无限制地搜刮民财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贪财的欲望没有限度。
  • Tân Hoa Tự Điển 指贪财的欲望没有限度。

Eng

  • Cihui 貪欲無藝 ānyùwúyì f.e. avarice and lust without limit