貪汙腐化

tān wū fǔ huà tham ô hủ hóa

Hán Việt: tham ô hủ hóa · Pinyin: tān wū fǔ huà

Tổng quan

tham nhũng

Cấu tạo: (tham) + (ô) + (hủ) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham nhũng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用職權上的方便私吞財物或接受賄賂,沉迷在靡爛的物質生活中。如:「職場中貪汙腐化的弊端,積習已久。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) corruption
  • Cihui 貪污腐化 ānwūfǔhuà f.e. corruption and degeneration
  • Cihui (idiom) corruption